Thành ngữ (Idioms ) sử dụng so sánh thông dụng hay gặp

0
Tải
263

Danh sách tổng hợp các thành ngữ ( idioms ) trong tiếng anh dạng câu so sánh thường được sử dụng trong giao tiếp và hay gặp trong đề thi. Có dịch nghĩa đầy đủ, dễ học, dễ thuộc

Session 6: (dùng cho Exercise 6- Phần thành ngữ)
– as strong as a horse/ an ox: khỏe như voi
– as thin as a rake: gầy đét
– as tough as old boots (nhất là về thịt): rất dai, khó nhai
– as white as a sheet: trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)
– as cool as a cucumber: bình tĩnh, không hề nao núng
– as deaf as a post: điếc đặc
– as different as chalk and/ from cheese: hoàn toàn khác nhau
– fit as a fiddle: khỏe như vâm, rất sung sức
– like a lamp: hiền lành
– as good as gold: có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục
Session 7: (dùng cho Exercise 7- Phần thành ngữ)
– as light as air/ a feather: rất nhẹ
– as old as the hills: rất cũ, cổ xưa
– as plain as the nose on one’s face: rõ như ban ngày
– as flat as a pancake: đét như cá mắm
– with knobs on (dùng để đáp lại một câu lăng mạ hoặc sự đồng ý dứt khoát): chẳng kém gì, được đấy
– as pleased as Punch: rất hài long
– as keen as mustard: hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình
– as clear as a bell: rành rọt, dễ nghe
– as fresh as a daisy: tươi như hoa
– as hard as nails: cứng rắn, tàn nhẫn
– as large as life: được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)
– as stubborn as a mule: cứng đầu cứng cổ, ương bướng
Session 8: (dùng cho Exercise 8- Phần thành ngữ)
– as sober as a judge: tỉnh táo không hề say rượu
– (as) steady as a rock: vững như bàn thạch
– As thick as thieves: rất ăn ý với nhau, rất thân
– As red as a beetroot: đỏ như gấc
– To sleep like a log: ngủ say như chết
– To hold on like grim death: bám chặt không rời
– To eat/ work like a horse: ăn/ làm khỏe
– To smoke like a chimmey: hút thuốc lá cả ngày
– To fit like a glove: vừa khít
– To spread like wildfire: (tin đồn) lan rất nhanh
– Like a house on fire: rất nhanh, mạnh mẽ
– As peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước
– Like a clockwork: dều đặn như một cái máy

Giới thiệu thêm cho bạn

  1. Cụm động từ ( PHRASAL VERBS ) đi với Make thường gặp
  2. Cụm động từ với Take hay gặp (PHRASAL VERBS WITH TAKE)
  3. Sự kết hợp từ với động từ Make (Collocations with Make)
Đánh già tài liệu

BÌNH LUẬN BÀI VIẾT